栽跤

zāi jiāo tài giao

Hán Việt: tài giao · Pinyin: zāi jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摔跟头。亦以喻事业失败或受挫折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摔跟头。亦以喻事业失败或受挫折。