栽進 tài tiến Hán Việt: tài tiến Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 進 (tiến)Hán Việttài tiếnCấu tạo栽 + 進 · tài + tiến nghĩa thành phần: tài + tiến Nghĩa EngCihui plant in