栽養 tài dưỡng Hán Việt: tài dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 養 (dưỡng)Hán Việttài dưỡngCấu tạo栽 + 養 · tài + dưỡng nghĩa thành phần: tài + dưỡng Nghĩa EngCihui 栽養 āiyǎng v. grow