栾树

loan thụ

Hán Việt: loan thụ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

植物名。無患子科欒樹屬,落葉喬木。一回或不完全二回羽狀複葉,小葉卵形,邊緣具鈍齒。圓錐花序頂生,花黃綠色。蒴果膨大,膜質,圓錐形,種子球形,黑色堅硬。也稱為「欒」。

Cấu tạo: 欒 (loan) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 欒樹 uánshù n. <bot.> goldenrain tree

Eng

  • Cihui 欒樹 uánshù n. <bot.> goldenrain tree
  • Tần suất từ 欒樹 uánshù n. <bot.> goldenrain tree

Từ liên quan

Gần nghĩa

树上 · 树下 · 树丛 · 树人 · 树冠 · 树叶 · 树园 · 树墙