桀奴 jié nú · kiệt nô Hán Việt: kiệt nô · Pinyin: jié nú Tổng quan Cấu tạo: 桀 (kiệt) + 奴 (nô)Pinyinjié núHán Việtkiệt nôCấu tạo桀 + 奴 · kiệt + nô nghĩa thành phần: kiệt + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶悍的奴仆。Tân Hoa Tự Điển 1.凶悍的奴仆。