桀宋 jié sòng · kiệt tống Hán Việt: kiệt tống · Pinyin: jié sòng Tổng quan Cấu tạo: 桀 (kiệt) + 宋 (tống)Pinyinjié sòngHán Việtkiệt tốngCấu tạo桀 + 宋 · kiệt + tống nghĩa thành phần: kiệt + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指战国时宋康王偃。因其荒淫无道如夏桀,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指战国时宋康王偃。因其荒淫无道如夏桀,故称。