桀橫 jié héng · kiệt hoành Hán Việt: kiệt hoành · Pinyin: jié héng Tổng quan Cấu tạo: 桀 (kiệt) + 橫 (hoành)Pinyinjié héngHán Việtkiệt hoànhCấu tạo桀 + 橫 · kiệt + hoành nghĩa thành phần: kiệt + hoành