桀溺

jié nì kiệt nịch

Hán Việt: kiệt nịch · Pinyin: jié nì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (nịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 春秋時楚國的隱士。孔子遊楚時,見桀溺與長沮耦耕,便使子路向他探問過河的渡口。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时隐者。亦泛指隐士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时隐者。亦泛指隐士。