桀紂
kiệt trụ
Hán Việt: kiệt trụ · Pinyin: jié zhòu
Tổng quan
Kiệt, Trụ: bạo chúa
Nghĩa
Việt
- Cihui Kiệt, Trụ: bạo chúa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 桀和纣,相传都是暴君。泛指暴君。
Eng
- Cihui 桀紂 ié-Zhòu* n. 1. names of the last rulers of Xia and Shang 2. tyranny