桀蹠

jié zhí kiệt chích

Hán Việt: kiệt chích · Pinyin: jié zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏桀和柳下跖的并称。泛指凶恶残暴的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夏桀和柳下跖的并称。泛指凶恶残暴的人。