桀雄 jié xióng · kiệt hùng Hán Việt: kiệt hùng · Pinyin: jié xióng Tổng quan Cấu tạo: 桀 (kiệt) + 雄 (hùng)Pinyinjié xióngHán Việtkiệt hùngCấu tạo桀 + 雄 · kiệt + hùng nghĩa thành phần: kiệt + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹枭雄; 杰出的人才。Tân Hoa Tự Điển 1.犹枭雄。 2.杰出的人才。