桀驁

jié ào kiệt ngao

Hán Việt: kiệt ngao · Pinyin: jié ào

Tổng quan

kiệt ngạo: cương quyết/bướng bỉnh

Cấu tạo: (kiệt) + (ngao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 書 cương quyết; bướng bỉnh。倔強。 桀驁不馴(性情倔強不馴順)。 bướng bỉnh không chịu phục tùng.
  • Cihui kiệt ngạo: cương quyết/bướng bỉnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性情暴戾。《漢書.卷九四.匈奴傳下.贊曰》:「匈奴人民每來降漢,單于亦輒拘留漢使以相報復,其桀驁尚如斯,安肯以愛子而為質乎?」

Eng

  • Cihui 桀驁 ié'ào v.p. tyrannical and haughty

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凶悍