桀骏 kiệt tuấn Hán Việt: kiệt tuấn Tổng quan Cấu tạo: 桀 (kiệt) + 骏 (tuấn)Hán Việtkiệt tuấnCấu tạo桀 + 骏 · kiệt + tuấn nghĩa thành phần: kiệt + tuấn