桁條
hành điều
Hán Việt: hành điều · Pinyin: héng tiáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 架在屋架或山墙上用以支承椽子或屋面板的横木。也称檩子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.架在屋架或山墙上用以支承椽子或屋面板的横木。也称檩子。
Eng
- Cihui 桁條 éngtiáo n. <archi.> purlin M:²gēn