桁梁 héng liáng·hành lương Hán Việt: hành lương · Pinyin: héng liáng Tổng quan dầm giằng Cấu tạo: 桁 (hành) + 梁 (lương)Pinyinhéng liángHán Việthành lươngTừ loạidanhCấu tạo桁 + 梁 · hành + lương nghĩa thành phần: hành + lương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dầm giằngTần suất từ dầm giằngEngCihui brace girderTần suất từ brace girder Từ liên quan Gần nghĩa桁杨 · 桁板 · 桁架 · 梁书 · 梁园 · 梁子 · 梁山 · 梁平