桁端 hành đoan Hán Việt: hành đoan Tổng quan Cấu tạo: 桁 (hành) + 端 (đoan)Hán Việthành đoanCấu tạo桁 + 端 · hành + đoan nghĩa thành phần: hành + đoan Nghĩa EngCihui yardarmjaJMdict yardarm