桂圓
quế viên
Hán Việt: quế viên · Pinyin: guì yuán
Tổng quan
xem 龍眼|龙眼
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 龍眼|龙眼
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經過烘乾或炒熟的龍眼果實。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 龙眼。
Eng
- CC-CEDICT see 龍眼|龙眼[long2 yan3]
- Cihui see 龍眼|龙眼