桂宇 quế vũ Hán Việt: quế vũ Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 宇 (vũ)Hán Việtquế vũCấu tạo桂 + 宇 · quế + vũ nghĩa thành phần: quế + vũ