桂宮 quế cung Hán Việt: quế cung Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 宮 (cung)Hán Việtquế cungCấu tạo桂 + 宮 · quế + cung nghĩa thành phần: quế + cung Nghĩa EngCihui 桂宮 uìgōng n. <wr.> the moon M:¹lún