桂寝 quế tẩm Hán Việt: quế tẩm Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 寝 (tẩm)Hán Việtquế tẩmCấu tạo桂 + 寝 · quế + tẩm nghĩa thành phần: quế + tẩm