桂林

guì lín quế lâm

Hán Việt: quế lâm · Pinyin: guì lín

Tổng quan

thành phố cấp địa khu Quế Lâm ở Quảng Tây

Cấu tạo: (quế) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phố cấp địa khu Quế Lâm ở Quảng Tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.桂木的樹林。《楚辭.王襃.九懷.株昭》:「步驟桂林兮,超驤卷阿。」 2.地名。位於今廣西。《文選.賈誼.過秦論》:「南取百越之地,以為桂林象郡。」

Eng

  • CC-CEDICT see 桂林市[Gui4 lin2 Shi4]
  • Cihui see 桂林市

ja

  • JMdict katsura forest|beautiful forest