桂樹 quế thụ Hán Việt: quế thụ Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 樹 (thụ)Hán Việtquế thụCấu tạo桂 + 樹 · quế + thụ nghĩa thành phần: quế + thụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.樟科「肉桂」的別名。參見「肉桂」條。 2.木犀科「木犀」,即「桂花」的別名。參見「木犀」條。EngCihui 桂樹 guìshù n. <bot.> cassia-bark tree M:²kē