桂櫂 quế trạo Hán Việt: quế trạo Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 櫂 (trạo)Hán Việtquế trạoCấu tạo桂 + 櫂 · quế + trạo nghĩa thành phần: quế + trạo