桂浆 quế tương Hán Việt: quế tương Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 浆 (tương)Hán Việtquế tươngCấu tạo桂 + 浆 · quế + tương nghĩa thành phần: quế + tương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 美酒。《楚辭.屈原.九歌.東君》:「操余弧兮反淪降,援北斗兮酌桂漿。」南朝齊.謝朓〈遊後園賦〉:「陳象設兮以玉瑱,紛蘭籍兮咀桂漿。」