桂籍 quế tịch Hán Việt: quế tịch Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 籍 (tịch)Hán Việtquế tịchCấu tạo桂 + 籍 · quế + tịch nghĩa thành phần: quế + tịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 科舉考試登第人員的名籍。宋.徐鉉〈廬陵別朱觀先輩〉詩:「桂籍知名有幾人,翻飛相續上青雲。」