桂舟 quế chu Hán Việt: quế chu Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 舟 (chu)Hán Việtquế chuCấu tạo桂 + 舟 · quế + chu nghĩa thành phần: quế + chu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 桂木造的船。《楚辭.屈原.九歌.湘君》:「美要眇兮宜修,沛吾乘兮桂舟。」