桂陵 quế lăng Hán Việt: quế lăng Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 陵 (lăng)Hán Việtquế lăngCấu tạo桂 + 陵 · quế + lăng nghĩa thành phần: quế + lăng