桃乳 táo rǔ · đào nhũ Hán Việt: đào nhũ · Pinyin: táo rǔ Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 乳 (nhũ)Pinyintáo rǔHán Việtđào nhũCấu tạo桃 + 乳 · đào + nhũ nghĩa thành phần: đào + nhũ