桃印

táo yìn đào ấn

Hán Việt: đào ấn · Pinyin: táo yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用桃木刻成的辟邪饰物; 谓女子口唇涂红。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用桃木刻成的辟邪饰物。 2.谓女子口唇涂红。