桃塞 táo sāi · đào tắc Hán Việt: đào tắc · Pinyin: táo sāi Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 塞 (tắc)Pinyintáo sāiHán Việtđào tắcCấu tạo桃 + 塞 · đào + tắc nghĩa thành phần: đào + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即桃林。Tân Hoa Tự Điển 1.即桃林。