桃奴

táo nú đào nô

Hán Việt: đào nô · Pinyin: táo nú

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃枭的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桃枭的别称。

Eng

  • Cihui 桃奴 áonú n. dried peaches remaining on the tree through the winter