桃孩

táo hái đào hài

Hán Việt: đào hài · Pinyin: táo hái

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴阳神名。道教指人体命门脐宫神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴阳神名。道教指人体命门脐宫神名。