桃康

táo kāng đào khang

Hán Việt: đào khang · Pinyin: táo kāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教指下元神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教指下元神。