桃徑 táo jìng · đào kính Hán Việt: đào kính · Pinyin: táo jìng Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 徑 (kính)Pinyintáo jìngHán Việtđào kínhCấu tạo桃 + 徑 · đào + kính nghĩa thành phần: đào + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桃花纷纭的小道。Tân Hoa Tự Điển 1.桃花纷纭的小道。