桃拔 táo bá · đào bạt Hán Việt: đào bạt · Pinyin: táo bá Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 拔 (bạt)Pinyintáo báHán Việtđào bạtCấu tạo桃 + 拔 · đào + bạt nghĩa thành phần: đào + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。