桃月
đào nguyệt
Hán Việt: đào nguyệt · Pinyin: táo yuè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 農曆三月。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农历二月的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农历二月的别名。
Eng
- Cihui 桃月 áoyuè n. third month of the lunar year