桃杖

táo zhàng đào trượng

Hán Việt: đào trượng · Pinyin: táo zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用桃木作的兵器。古代用以辟邪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用桃木作的兵器。古代用以辟邪。