桃板
đào bản
Hán Việt: đào bản · Pinyin: táo bǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"桃版"; 即桃符板。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"桃版"。 2.即桃符板。
Eng
- Cihui 桃板 áobǎn n. 1. peachwood charms 2. couplets pasted up on lunar New Year