桃林

táo lín đào lâm

Hán Việt: đào lâm · Pinyin: táo lín

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古地区名。在今河南灵宝以西,陕西潼关以东地区。为周武王放牛处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古地区名。在今河南灵宝以西,陕西潼关以东地区。为周武王放牛处。

ja

  • JMdict peach grove|peach garden|peach orchard