桃枝

táo zhī đào chi

Hán Việt: đào chi · Pinyin: táo zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃树枝条。旧时谓可以驱鬼魅; 指桃枝竹。一种赤皮竹。可以织席作杖; 指用桃枝竹制的杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桃树枝条。旧时谓可以驱鬼魅。 2.指桃枝竹。一种赤皮竹。可以织席作杖。 3.指用桃枝竹制的杖。

Eng

  • Cihui 桃枝 áozhī* n. <bot.> a kind of bamboo