桃根

táo gēn đào căn

Hán Việt: đào căn · Pinyin: táo gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋王献之爱妾桃叶之妹; 借指歌妓或所爱恋的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋王献之爱妾桃叶之妹。 2.借指歌妓或所爱恋的女子。