桃梗

táo gěng đào ngạnh

Hán Việt: đào ngạnh · Pinyin: táo gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用桃木刻制的木偶。旧俗置以辟邪; 比喻任人摆布的傀儡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用桃木刻制的木偶。旧俗置以辟邪。 2.比喻任人摆布的傀儡。