桃楫

táo jí đào tiếp

Hán Việt: đào tiếp · Pinyin: táo jí

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃木制的桨,借指船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桃木制的桨,借指船。