桃槐 táo huái · đào hòe Hán Việt: đào hòe · Pinyin: táo huái Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 槐 (hòe)Pinyintáo huáiHán Việtđào hòeCấu tạo桃 + 槐 · đào + hòe nghĩa thành phần: đào + hòe Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代西域国名。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代西域国名。