桃水 táo shuǐ · đào thủy Hán Việt: đào thủy · Pinyin: táo shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 水 (thủy)Pinyintáo shuǐHán Việtđào thủyCấu tạo桃 + 水 · đào + thủy nghĩa thành phần: đào + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春水; 水名。Tân Hoa Tự Điển 1.指春水。 2.水名。