桃波 táo bō · đào ba Hán Việt: đào ba · Pinyin: táo bō Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 波 (ba)Pinyintáo bōHán Việtđào baCấu tạo桃 + 波 · đào + ba nghĩa thành phần: đào + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地名。在今安徽省贵池县。Tân Hoa Tự Điển 1.地名。在今安徽省贵池县。