桃漿

táo jiāng đào tương

Hán Việt: đào tương · Pinyin: táo jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃汁。旧时用以祭祀蚕神,辟百邪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桃汁。旧时用以祭祀蚕神,辟百邪。