桃浪

táo làng đào lãng

Hán Việt: đào lãng · Pinyin: táo làng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "桃花浪"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."桃花浪"的省称。