桃湯 táo tāng · đào thang Hán Việt: đào thang · Pinyin: táo tāng Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 湯 (thang)Pinyintáo tāngHán Việtđào thangCấu tạo桃 + 湯 · đào + thang nghĩa thành phần: đào + thang