桃瀋 táo shěn · đào trầm Hán Việt: đào trầm · Pinyin: táo shěn Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 瀋 (trầm)Pinyintáo shěnHán Việtđào trầmCấu tạo桃 + 瀋 · đào + trầm nghĩa thành phần: đào + trầm